Ai quyết làm nhà gỗ ở Nam Ban rồi thì tới đoạn này: gọi mấy chỗ hỏi giá, mỗi chỗ một con số, mà nghe mô tả thì na ná nhau.
Chênh nhau không phải vì ai nói thách. Vì họ đang chào ba thứ khác nhau, và cùng gọi bằng một tên.
Ba lý do, và cả ba đều là lý do thật chứ không phải giảm chất.
Cây lớn nhanh. Thông ít công chăm, vòng đời ngắn hơn sồi hay lim nhiều, nên giá gốc rẻ hơn hẳn. So với gỗ căm xe, gỗ lim thì khoảng cách khá xa.
Nhẹ. Chở lên đồi, khiêng vào lô đường nhỏ đều dễ. Ở địa hình như Nam Ban thì cái này giảm được tiền vận chuyển thật, không phải chuyện nhỏ.
Lắp nhanh. Nhà gỗ thông lắp ghép thường nhanh gấp hai ba lần xây thường, cả căn dựng xong trong khoảng một tới hai tháng. Nhân công ít ngày hơn thì tổng tiền cũng nhẹ hơn.
Tính chung, nhà gỗ thông thường rẻ hơn nhà bê tông cùng diện tích chừng một tới hai phần mười.
Ba chỗ, và hỏi ba câu này là biết mình đang được chào gì.
Thông ở đâu ra. Thông nhập từ New Zealand, Chile hay Phần Lan thì quy trình sấy và xử lý chặt hơn, giá cao hơn. Thông trong nước hoặc hàng trôi nổi rẻ hơn, nhưng phải hỏi đã sấy chưa, đã tẩm chống mối chưa. Ở vùng mưa dài như đây, hai chữ "đã xử lý" đáng tiền hơn người ta tưởng.
Cấp gỗ nào. Thông nhập chia cấp theo tỉ lệ dùng được và số mắt chết: cấp cao trên chín phần mười, cấp giữa bảy tới chín, cấp thấp dưới bảy. Cùng gọi là gỗ thông New Zealand mà giá chênh rõ. Cấp thấp hợp làm mặt hậu tủ hơn là làm vách nhà.
Gỗ nguyên hay ghép thanh. Ghép thanh là nhiều thanh nhỏ dán keo lại thành ván. Rẻ hơn, phẳng hơn, ít cong hơn — nhưng chỗ dán keo thì sợ ẩm, mà ẩm là thứ Nam Ban có nhiều.
Nghe báo giá thì đừng hỏi mỗi "bao nhiêu một mét". Hỏi ba câu trên. Người bán đàng hoàng trả lời được ngay.
Đây là nhược điểm lớn nhất của thông, và phải nói thẳng.
Thông nhạy với ẩm. Không xử lý kỹ, gặp ẩm cao thì lên nấm mốc, gỗ chuyển màu xanh đen — không mục ngay, nhưng nhìn là thấy.
Mưa ở đây khoảng tháng Tư tới tháng Mười một. Bảy tháng ẩm liên tục, cộng đất đỏ nhiều mối. Đó là điều kiện thử gỗ khá gắt.
Nhưng không phải vì vậy mà loại thông. Người ta làm được, chỉ là phải làm đúng: kê sàn cách mặt đất, để gầm thoáng, mái hiên đủ rộng che tường khỏi mưa tạt, và thoát nước quanh nhà cho tử tế.
Mấy thứ đó không nằm trong báo giá mỗi mét vuông. Nhưng chúng quyết định căn nhà đứng được mấy năm.
Trước khi so, phải biết hai báo giá thường không cùng phạm vi.
Nhà gỗ thường chào trọn gói, khoảng năm tới bảy triệu một mét. Còn thép tiền chế cấp bốn cỡ bốn mươi tới trăm mét thì có nơi chào một triệu rưỡi tới hai triệu rưỡi một mét — nhưng nhiều báo giá đó mới là phần khung, chưa gồm móng, sàn, vách hoàn thiện, điện nước.
Đặt hai số đó cạnh nhau rồi kết luận thép rẻ gấp ba là so nhầm. Hỏi rõ báo giá gồm những gì rồi hãy so.
Người ta hay hỏi theo diện tích tròn — bốn mươi, năm mươi, sáu mươi mét. Cách quy nhanh: lấy đơn giá nhân diện tích quy đổi, rồi cộng riêng phần móng và đường vào, vì hai khoản đó không đi theo mét sàn. Cùng năm mươi mét mà đất bằng với đất dốc là hai tổng khác nhau.
Còn về chất thì mỗi bên một kiểu.
Thép tiền chế khung bền lâu nếu bảo dưỡng đúng, dựng nhanh, dễ mở rộng sau này. Nhược: dễ ăn mòn trong môi trường ẩm nên phải sơn chống gỉ định kỳ, và cách nhiệt kém — nắng lên là nóng, trừ khi làm lớp cách nhiệt tử tế.
Nhà gỗ thông cách nhiệt tự nhiên tốt hơn, ở thấy dễ chịu hơn, nhìn hợp cảnh vườn. Nhược là chuyện ẩm và mối đã nói ở trên.
Với second home ở Nam Ban thì cái đáng cân là mình lên bao nhiêu lần. Cả hai đều cần bảo trì, chỉ khác món: gỗ thì lo mối và ẩm, thép thì lo gỉ. Không có loại nào bỏ đó năm năm rồi về thấy nguyên.
Panel là tấm ba lớp — hai mặt tôn, giữa là lõi cách nhiệt — lắp lên khung thép. Nhà lắp ghép panel thường rẻ hơn nhà truyền thống chừng ba tới bốn phần mười.
Lõi có mấy loại và khác nhau rõ. EPS giá mềm nhất. PU cách nhiệt tốt nhất. Rockwool bông khoáng thì mạnh về chống cháy. Chọn lõi là chọn mình cần gì, không phải chọn cái nào tốt nhất.
Nhưng nói thật: panel dựng nhanh, rẻ, sạch — và nhìn ra ngay là nhà lắp ghép. Ở vùng vườn đồi như đây, nhiều người làm second home không thích cái nhìn đó.
Nên panel hợp hơn cho nhà kho, nhà trông vườn, phòng phụ. Còn căn chính thì tùy gu.
Nếu ngân sách có hạn, thứ tự tôi thấy hợp lý là thế này.
Đừng tiết kiệm phần chống ẩm. Kê cao, thoát nước, mái hiên rộng, gỗ đã sấy tẩm. Đây là phần quyết định tuổi thọ, và sửa sau thì tốn gấp mấy.
Đừng tiết kiệm phần móng. Đất dốc thì móng phải làm cho ra. Nhà nhẹ không có nghĩa móng làm sơ được.
Được phép tiết kiệm phần nhìn thấy. Sàn gỗ công nghiệp thay gỗ tự nhiên, nội thất làm dần. Mấy thứ đó sau đổi được, và đổi lúc nào cũng được.
Nguyên tắc chung như bên nhà xây: bớt phần nhìn thấy, đừng bớt phần chôn dưới đất và phần chịu mưa.
Gỗ thì kiểm chân cột, xem có mối, xem mái có dột, sơn lại lớp bảo vệ khi thấy bạc màu.
Thép thì kiểm chỗ gỉ, nhất là chân cột và mối nối, sơn chống gỉ lại theo chu kỳ.
Cả hai đều cần mở cửa cho thoáng sau mùa mưa. Nhà đóng kín bảy tháng ẩm thì bên trong sinh chuyện, dù vật liệu gì.
Với second home thì việc này phải có người làm — nhờ người trông là khoản nên tính vào ngay từ đầu, không phải phát sinh.
Nhà nào cũng vậy thôi. Cái quyết định không phải vật liệu, là có ai ngó tới nó hay không.
Vì thông lớn nhanh, ít công chăm nên giá gốc rẻ; gỗ nhẹ nên vận chuyển và lắp dựng dễ hơn, thời gian thi công nhanh gấp hai ba lần xây thường. Nhà gỗ thông thường rẻ hơn nhà bê tông cùng diện tích khoảng một tới hai phần mười.
Ba lý do chính: nguồn gỗ (thông nhập New Zealand, Chile, Phần Lan xử lý chặt hơn hàng trong nước), cấp gỗ (chia theo tỉ lệ dùng được và số mắt chết), và gỗ nguyên hay gỗ ghép thanh.
Đơn giá nghe rẻ hơn, nhưng phải hỏi báo giá gồm những gì. Nhiều báo giá thép tiền chế chỉ là phần khung, chưa gồm móng, sàn, vách hoàn thiện và điện nước; trong khi báo giá nhà gỗ thường là trọn gói.
Chịu được nếu gỗ đã sấy và tẩm chống mối, sàn kê cách mặt đất, mái hiên đủ che và thoát nước tốt. Thông vốn nhạy với ẩm — không xử lý kỹ thì dễ lên nấm mốc làm gỗ chuyển màu.
Đơn giá và đặc tính vật liệu theo báo giá công khai của các đơn vị thi công, thời điểm viết; giá vật tư thép và gỗ biến động theo thị trường. Bài không phải báo giá xây dựng; chi phí thật của một công trình phải do người khảo sát tại chỗ tính.